减碳[jiǎn tàn] [减 碳]Lưu từKhácgiảm phát thải carbonChữ trong từ减jiǎnhạ碳tàncacbon (hoá học)Từ cùng chữ:减少jiǎn shǎoHSK 4giảm减肥jiǎn féiHSK 4giảm cân减轻jiǎn qīngHSK 5giảm nhẹ低碳dī tànHSK 7ít phát thải carbon二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2减免jiǎn miǎnHSK 8giảm hoặc miễn (thuế, hình phạt, tiền thuê, học phí, v.v.)减压jiǎn yāHSK 8giảm áp lực减弱jiǎn ruòHSK 8làm suy yếu减速jiǎn sùHSK 8giảm tốc độTừ cận nghĩa:碳减排tàn jiǎn páigiảm phát thải carbon