碳纤维
[tàn xiān wéi] [碳 纤 维]
sợi carbon
这副船桨由轻便的碳纤维制成。
zhè fù chuán jiǎng yóu qīng biàn de tàn xiān wéi zhì chéng.Đôi mái chèo này được làm từ sợi carbon nhẹ.
[tàn xiān wéi] [碳 纤 维]
sợi carbon
这副船桨由轻便的碳纤维制成。
zhè fù chuán jiǎng yóu qīng biàn de tàn xiān wéi zhì chéng.Đôi mái chèo này được làm từ sợi carbon nhẹ.