磐石[pán shí] [磐 石]Lưu từKhácThành phố cấp huyện Panshi, địa cấp thị Jilin 吉林, tỉnh JilinChữ trong từ磐pánvững chắc石shíđáTừ ghép:磐石县pán shí xiànhuyện Panshi ở Jilin磐石市pán shí shìThành phố cấp huyện Panshi, địa cấp thị Jilin 吉林, tỉnh Jilin坚如磐石jiān rú pán shívững như bàn thạch (thành ngữ)坚若磐石jiān ruò pán shívững như bàn thạch安如磐石ān rú pán shírắn như đá (thành ngữ)Từ cùng chữ:宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đá钻石zuàn shíHSK 9kim cương陨石yǔn shíHSK 9thiên thạchTừ cận nghĩa:磐石市pán shí shìThành phố cấp huyện Panshi, địa cấp thị Jilin 吉林, tỉnh Jilin