坚如磐石[jiān rú pán shí] [坚 如 磐 石]Lưu từKhácvững như bàn thạch (thành ngữ); tuyệt đối an toàn; vững chắc và kiên cườngChữ trong từ坚jiānmạnh如rúnhư磐pánvững chắc石shíđáTừ cùng chữ:坚决jiān juéHSK 3vững vàng坚强jiān qiángHSK 3kiên cường坚持jiān chíHSK 3kiên trì坚固jiān gùHSK 4vững chắc宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch坚定jiān dìngHSK 5vững vàng坚信jiān xìnHSK 8tin tưởng vững chắc坚守jiān shǒuHSK 8giữ vữngXem thêm (3)