祈福
[qí fú] [祈 福]
cầu phúc
祭司登上高高的神坛举行祈福仪式。
jì sī dēng shàng gāo gāo de shén tán jǔ xíng qí fú yí shì.Tế tư bước lên thần đàn cao để cử hành nghi lễ cầu phúc.
[qí fú] [祈 福]
cầu phúc
祭司登上高高的神坛举行祈福仪式。
jì sī dēng shàng gāo gāo de shén tán jǔ xíng qí fú yí shì.Tế tư bước lên thần đàn cao để cử hành nghi lễ cầu phúc.