祝贺词[zhù hè cí] [祝 贺 词]Lưu từKhácbài phát biểu chúc mừngChữ trong từ祝zhùchúc贺hèchúc mừng词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)祝福zhù fúHSK 4lời chúc祝贺zhù hèHSK 5chúc mừng歌词gē cíHSK 6lời bài hát祝愿zhù yuànHSK 6cầu chúc