祝颂[zhù sòng] [祝 颂]Lưu từKhácbày tỏ lời chúc tốt đẹpChữ trong từ祝zhùchúc颂sòngthơ ca tụngTừ cùng chữ:祝福zhù fúHSK 4lời chúc祝贺zhù hèHSK 5chúc mừng祝愿zhù yuànHSK 6cầu chúc歌颂gē sòngHSK 7ca ngợi