票券[piào quàn] [票 券]Lưu từKhácphiếu; quyền cổ phần; giấy chứng nhận cổ phầnChữ trong từ票piàové券quànphiếuTừ cùng chữ:票价piào jiàHSK 3giá vé债券zhài quànHSK 6trái phiếu票房piào fángHSK 8phòng vé入场券rù chǎng quànHSK 8vé vào cửaTừ cận nghĩa:券quànHSK 6phiếu