禽兽[qín shòu] [禽 兽]Lưu từKhácchim và thú; sinh vật; quái vật (người tàn bạo)Chữ trong từ禽qínthuật ngữ chung cho chim và động vật兽shòuquái thúTừ ghép:禽兽不如qín shòu bù rútồi tệ hơn loài cầm thú衣冠禽兽yī guān qín shòunghĩa đen: động vật mặc quần áo (thành ngữ)Từ cùng chữ:飞禽走兽fēi qín zǒu shòuHSK 6chim chóc và muông thú野兽yě shòuHSK 9quái thú