禽兽不如[qín shòu bù rú] [禽 兽 BẤT 如]Lưu từKháctồi tệ hơn loài cầm thú; cư xử vô đạo đứcChữ trong từ禽qínthuật ngữ chung cho chim và động vật兽shòuquái thú不bùBẤTkhông如rúnhưTừ cùng chữ:不如bù rúHSK 2không bằng例如lì rúHSK 2ví dụ比如bǐ rúHSK 2ví dụ假如jiǎ rúHSK 4nếu正如zhèng rúHSK 5giống như譬如pì rúHSK 8ví dụ犹如yóu rúHSK 9tương tự自如zì rúHSK 9không bị cản trở