秋刀鱼[qiū dāo yú] [秋 刀 鱼]Lưu từKháccá saba Thái Bình Dương (Cololabis saira)Chữ trong từ秋qiūmùa thu刀dāodao鱼yúcáTừ cùng chữ:秋天qiū tiānHSK 2mùa thu秋季qiū jìHSK 4mùa thu钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)鳄鱼è yúHSK 7cá sấu (lượng từ: 条 (tiáo))鲨鱼shā yúHSK 8cá mập