秋老虎[qiū lǎo hǔ] [秋 LÃO 虎]Lưu từKhácđợt nóng trong mùa thuChữ trong từ秋qiūmùa thu老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…虎hǔcon hổTừ cùng chữ:秋天qiū tiānHSK 2mùa thu秋季qiū jìHSK 4mùa thu老虎lǎo hǔHSK 4hổ马虎mǎ huHSK 8cẩu thả