移栽[yí zāi] [移 栽]Lưu từKháccấy ghép (làm vườn, nông nghiệp)Chữ trong từ移yídi chuyển栽zāitrồngTừ cùng chữ:移动yí dòngHSK 4di chuyển移民yí mínHSK 4nhập cư移交yí jiāoHSK 9chuyển giao移植yí zhíHSK 9cấy ghép