稀粥[xī zhōu] [稀 粥]Lưu từKháccháo loãng; cháo mỏngChữ trong từ稀xīhiếm粥zhōucháoTừ cùng chữ:稀奇xī qíHSK 9hiếm稀少xī shǎoHSK 9thưa thớt稀罕xī hanHSK 9hiếm一锅粥yī guō zhōuHSK 9(nghĩa đen) một nồi cháo