稚气未脱[zhì qì wèi tuō] [稚 气 未 脱]Lưu từKhácvẫn còn sự ngây thơ của trẻ con (thành ngữ)Chữ trong từ稚zhìấu trĩ气qìkhí未wèichưa脱tuōrụngTừ cùng chữ:摆脱bǎi tuōHSK 4thoát khỏi解脱jiě tuōHSK 8giải thoát