穷光蛋[qióng guāng dàn] [穷 光 蛋]Lưu từKháckẻ khốn khổ; người nghèo xơ xác; người đàn ông cùng quẫnChữ trong từ穷qióngnghèo光guāngánh sáng蛋dàntrứngTừ cùng chữ:鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)穷人qióng rénHSK 4người nghèo笨蛋bèn dànHSK 7ngốc完蛋wán dànHSK 9(khẩu ngữ) xong đờiTừ cận nghĩa:贱骨头jiàn gǔ toukẻ khốn khổ