穿衣镜[chuān yī jìng] [穿 衣 镜]Lưu từKhácgương toàn thânChữ trong từ穿chuānmặc衣yīquần áo镜jìnggươngTừ cùng chữ:眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt穿上chuān shangHSK 4mặc vào (quần áo v.v.)穿着chuān zhuóHSK 7trang phục穿越chuān yuèHSK 7đi qua穿过chuān guòHSK 7đi qua穿小鞋chuān xiǎo xiéHSK 7nghĩa đen: bắt ai đó mang giày chật (thành ngữ)望远镜wàng yuǎn jìngHSK 9ống nhòmTừ cận nghĩa:全身镜quán shēn jìnggương toàn thân