窀[zhūn]Lưu từKhácchôn cấtTừ ghép:窀穸zhūn xīchôn cất (trong mộ)Từ cận nghĩa:埋葬mái zàngHSK 6chôn cất葬zàngHSK 9chôn cất (người chết)葬礼zàng lǐHSK 9chôn cất下葬xià zàngchôn cất入土rù tǔchôn cất安葬ān zàngchôn cất (người chết)烧埋shāo máichôn cất窀穸zhūn xīchôn cất (trong mộ)葬埋zàng máichôn cất