下葬[xià zàng] [下 葬]Lưu từKhácchôn cất; an tángChữ trong từ下xiàxuống葬zàngchôn cất (người chết)Từ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa下周xià zhōuHSK 2tuần sau下雪xià xuěHSK 2tuyết rơiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:埋葬mái zàngHSK 6chôn cất葬zàngHSK 9chôn cất (người chết)葬礼zàng lǐHSK 9chôn cất窀zhūnchôn cất入土rù tǔchôn cất安葬ān zàngchôn cất (người chết)烧埋shāo máichôn cất窀穸zhūn xīchôn cất (trong mộ)葬埋zàng máichôn cất