烧埋[shāo mái] [烧 埋]Lưu từKhácchôn cất; nghi thức tang lễChữ trong từ烧shāođốt埋máichônTừ cùng chữ:烧毁shāo huǐHSK 8đốt烧烤shāo kǎoHSK 8nướng thịtTừ cận nghĩa:埋葬mái zàngHSK 6chôn cất葬zàngHSK 9chôn cất (người chết)葬礼zàng lǐHSK 9chôn cất窀zhūnchôn cất下葬xià zàngchôn cất入土rù tǔchôn cất安葬ān zàngchôn cất (người chết)窀穸zhūn xīchôn cất (trong mộ)葬埋zàng máichôn cất