窗户棂[chuāng hù líng] [窗 户 棂]Lưu từKhácsong cửa sổChữ trong từ窗chuāngcửa sổ户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)棂líng(dạng kết hợp) khung cửa sổTừ cùng chữ:窗台chuāng táiHSK 4bệ cửa sổ窗子chuāng ziHSK 4cửa sổ窗户chuāng huHSK 4cửa sổ窗帘chuāng liánHSK 5rèm cửa sổ窗口chuāng kǒuHSK 6cửa sổTừ cận nghĩa:窗棂chuāng língsong cửa sổ窗棂子chuāng líng zisong cửa sổ