窗子
[chuāng zi] [窗 子]
cửa sổ
墙壁上用来采光和通风的设施
阳光透过窗子照进来。
yáng guāng tòu guò chuāng zǐ zhào jìn lái.Ánh nắng chiếu qua cửa sổ vào trong.
[chuāng zi] [窗 子]
cửa sổ
墙壁上用来采光和通风的设施
阳光透过窗子照进来。
yáng guāng tòu guò chuāng zǐ zhào jìn lái.Ánh nắng chiếu qua cửa sổ vào trong.