窗框
[chuāng kuàng] [窗 框]
khung cửa sổ
窗框上的滑槽积满了灰尘。
chuāng kuàng shàng de huá cáo jī mǎn le huī chén.Rãnh trượt trên khung cửa sổ bám đầy bụi bẩn.
[chuāng kuàng] [窗 框]
khung cửa sổ
窗框上的滑槽积满了灰尘。
chuāng kuàng shàng de huá cáo jī mǎn le huī chén.Rãnh trượt trên khung cửa sổ bám đầy bụi bẩn.