章鱼烧[zhāng yú shāo] [章 鱼 烧]Lưu từKháctakoyaki (bánh bạch tuộc), một món ăn vặt Nhật BảnChữ trong từ章zhāngchương鱼yúcá烧shāođốtTừ cùng chữ:发烧fā shāoHSK 4bị sốt燃烧rán shāoHSK 4đốt章程zhāng chéngHSK 6quy tắc焚烧fén shāoHSK 7đốtTừ cận nghĩa:章鱼小丸子zhāng yú xiǎo wán zitakoyaki (bánh bạch tuộc), một món ăn vặt Nhật Bản