笑鸥[xiào ōu] [笑 鸥]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển cười (Leucophaeus atricilla)Chữ trong từ笑xiàocười鸥ōumòng biển thườngTừ cùng chữ:笑话xiào huaHSK 2trò đùa笑话儿xiàohuarHSK 2biến thể er hoá của 笑话 (xiào hua)笑声xiào shēngHSK 6tiếng cười笑容xiào róngHSK 6nụ cười笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười