箴[zhēn]Lưu từKháccảnh báo; khuyên rănTừ ghép:官箴guān zhēnquy tắc lễ nghi cho quan chức chính phủ箴言zhēn yánlời khuyênTừ cận nghĩa:警告jǐng gàoHSK 5cảnh báo告诫gào jièHSK 7cảnh báo儆jǐngcảnh báo儆戒jǐng jiècảnh báo申饬shēn chìcảnh báo示警shì jǐngcảnh báo警戒jǐng jiècảnh báo警示jǐng shìcảnh báo警诫jǐng jiècảnh báoXem thêm (1)