申饬[shēn chì] [申 饬]Lưu từKháccảnh báo; khiển trách; quở tráchChữ trong từ申shēnmở rộng饬chì(dạng kết hợp) sắp xếpTừ cùng chữ:申请shēn qǐngHSK 4nộp đơn xin申办shēn bànHSK 8xin đăng cai申报shēn bàoHSK 8báo cáo (với cơ quan chức năng)申领shēn lǐngHSK 8làm đơn xin cấpTừ cận nghĩa:警告jǐng gàoHSK 5cảnh báo告诫gào jièHSK 7cảnh báo儆jǐngcảnh báo箴zhēncảnh báo儆戒jǐng jiècảnh báo示警shì jǐngcảnh báo警戒jǐng jiècảnh báo警示jǐng shìcảnh báo警诫jǐng jiècảnh báoXem thêm (1)