示警[shì jǐng] [示 警]Lưu từKháccảnh báo; dấu hiệu cảnh báoChữ trong từ示shìcho thấy警jǐngbáo độngTừ ghép:以示警戒yǐ shì jǐng jièđể làm lời cảnh báo (thành ngữ)Từ cùng chữ:交警jiāo jǐngHSK 3cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiāo tōng jǐng chá])报警bào jǐngHSK 5báo động示范shì fànHSK 5trình diễn民警mín jǐngHSK 6cảnh sát nhân dân示威shì wēiHSK 8biểu tình示意shì yìHSK 8ra hiệuTừ cận nghĩa:警告jǐng gàoHSK 5cảnh báo告诫gào jièHSK 7cảnh báo儆jǐngcảnh báo箴zhēncảnh báo儆戒jǐng jiècảnh báo申饬shēn chìcảnh báo警戒jǐng jiècảnh báo警示jǐng shìcảnh báo警诫jǐng jiècảnh báoXem thêm (1)