篆刻[zhuàn kè] [篆 刻]Lưu từKháckhắc con dấu; con dấuChữ trong từ篆zhuàncon dấu (công vụ)刻kèmột phần tư (giờ)Từ ghép:雕虫篆刻diāo chóng zhuàn kèviệc văn chương không quan trọngTừ cùng chữ:时刻shí kèHSK 3thời gian深刻shēn kèHSK 3sâu sắc立刻lì kèHSK 3ngay lập tức此刻cǐ kèHSK 5khoảnh khắc này片刻piàn kèHSK 6khoảng thời gian ngắn雕刻diāo kèHSK 7khắc苛刻kē kèHSK 8khắc nghiệtTừ cận nghĩa:刻印kè yìnkhắc con dấu