篡政[cuàn zhèng] [篡 政]Lưu từKhácsoán đoạt quyền lực chính trịChữ trong từ篡cuànchiếm đoạt政zhèngthuộc về chính trịTừ cùng chữ:财政cái zhèngHSK 7tài chính (công)家政jiā zhèngHSK 8quản lý gia đình廉政lián zhèngHSK 8liêm chính行政xíng zhèngHSK 9hành chính邮政yóu zhèngHSK 9dịch vụ bưu chính