家政
[jiā zhèng] [GIA 政]
quản lý gia đình
指家庭生活事务的管理与服务。
她周末请了一位家政服务人员来打扫房间。
tā zhōu mò qǐng le yí wèi jiā zhèng fú wù rén yuán lái dǎ sǎo fáng jiān.Cuối tuần cô ấy thuê một nhân viên dịch vụ giúp việc gia đình đến dọn phòng.
他们为客户提供五星级的家政服务。
tā men wèi kè hù tí gōng wǔ xīng jí de jiā zhèng fú wù.Họ cung cấp dịch vụ quản gia đạt chuẩn năm sao cho khách hàng.
他们企图颠覆国家政权。
tā men qǐ tú diān fù guó jiā zhèng quán.Bọn họ mưu đồ lật đổ chính quyền nhà nước.
