国家政策[guó jiā zhèng cè] [国 GIA 政 策]Lưu từKhácchính sách nhà nướcChữ trong từ国guóquốc gia家jiāGIAnhà政zhèngthuộc về chính trị策cèchính sáchTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch国庆节guó qìng jiéHSK 5Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)决策jué cèHSK 6quyết định chiến lượcXem thêm (3)