XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

廉政

[lián zhèng] [廉 政]

liêm chính; chính phủ trong sạch và liêm khiết

廉洁奉公、不贪污受贿的政治。

深化廉政建设是提高政府公信力的关键举措。

shēn huà lián zhèng jiàn shè shì tí gāo zhèng fǔ gōng xìn lì de guān jiàn jǔ cuò.

Đẩy mạnh xây dựng liêm chính là giải pháp then chốt nâng cao uy tín của chính phủ.

廉政公署严厉打击一切商业贿赂。

lián zhèng gōng shǔ yán lì dǎ jī yí qiè shāng yè huì lù.

Cơ quan chống tham nhũng triệt phá thẳng tay mọi hành vi hối lộ thương mại.