勤政廉政[qín zhèng lián zhèng] [勤 政 廉 政]Lưu từKháccán bộ chính phủ chăm chỉ và liêm khiết (thành ngữ)Chữ trong từ勤qínsiêng năng政zhèngthuộc về chính trị廉liánliêm khiết政zhèngthuộc về chính trịTừ cùng chữ:勤奋qín fènHSK 5chăm chỉ勤俭qín jiǎnHSK 6chăm chỉ và tiết kiệm勤恳qín kěnHSK 6cần cù và tận tụy财政cái zhèngHSK 7tài chính (công)勤劳qín láoHSK 8chăm chỉ勤快qín kuàiHSK 8chăm chỉ家政jiā zhèngHSK 8quản lý gia đình廉政lián zhèngHSK 8liêm chính勤工俭学qín gōng jiǎn xuéHSK 8vừa làm vừa họcXem thêm (2)