粘糯[nián nuò] [粘 糯]Lưu từKhácdính; sền sệt (cảm giác miệng)Chữ trong từ粘zhāndính糯nuògạo nếpTừ cùng chữ:粘贴zhān tiēHSK 5dánTừ cận nghĩa:黏niánHSK 8dính粘zhānHSK 9dính胶黏jiāo niándính黏糊nián hudính黏腻nián nìdính粘乎乎nián hū hūdính黏答答nián dā dādính (một cách khó chịu)黏糊糊nián hū hūdính