黏腻[nián nì] [黏 腻]Lưu từKhácdính; ẩm ướt; (bóng) đeo bámChữ trong từ黏niándính腻nìbéoTừ cùng chữ:油腻yóu nìHSK 6béo ngậy细腻xì nìHSK 9(da, v.v.) mịn màngTừ cận nghĩa:黏niánHSK 8dính粘zhānHSK 9dính粘糯nián nuòdính胶黏jiāo niándính黏糊nián hudính粘乎乎nián hū hūdính黏答答nián dā dādính (một cách khó chịu)黏糊糊nián hū hūdính