黏糊
[nián hu] [黏 糊]
dính; nhớt; di chuyển chậm
手上沾了胶水,黏糊糊的感觉很不舒服。
shǒu shàng zhān le jiāo shuǐ, nián hū hu de gǎn jué hěn bù shū fú.Tay dính keo, cảm giác nhớp dính rất khó chịu.
[nián hu] [黏 糊]
dính; nhớt; di chuyển chậm
手上沾了胶水,黏糊糊的感觉很不舒服。
shǒu shàng zhān le jiāo shuǐ, nián hū hu de gǎn jué hěn bù shū fú.Tay dính keo, cảm giác nhớp dính rất khó chịu.