粘乎乎[nián hū hū] [粘 乎 乎]Lưu từKhácdính; dính nhớpChữ trong từ粘zhāndính乎hūtại乎hūtạiTừ cùng chữ:似乎sì hūHSK 4dường như几乎jī hūHSK 4hầu như在乎zài huHSK 4để ý不在乎bù zài huHSK 4không quan tâm粘贴zhān tiēHSK 5dán合乎hé hūHSK 7phù hợp với不亦乐乎bù yì lè hūHSK 7nghĩa đen: chẳng phải vui sao? (trích Khổng Tử)Từ cận nghĩa:黏niánHSK 8dính粘zhānHSK 9dính粘糯nián nuòdính胶黏jiāo niándính黏糊nián hudính黏腻nián nìdính黏答答nián dā dādính (một cách khó chịu)黏糊糊nián hū hūdính