粘聚[nián jù] [粘 聚]Lưu từKháckết dính; tập hợp lại thành một đơn vị; kết tụChữ trong từ粘zhāndính聚jùtập hợpTừ cùng chữ:粘贴zhān tiēHSK 5dán欢聚huān jùHSK 7vui vẻ sum họp汇聚huì jùHSK 7hội tụ凝聚níng jùHSK 8ngưng tụ团聚tuán jùHSK 9đoàn tụTừ cận nghĩa:粘接zhān jiēkết dính粘连zhān liánkết dính黏结nián jiékết dính