黏结
[nián jié] [黏 结]
kết dính; ràng buộc
您说得对,但我担心若仅用传统小麦浆糊,黏结力根本不足以固定纤维。
nín shuō de duì, dàn wǒ dān xīn ruò jǐn yòng chuán tǒng xiǎo mài jiàng hu, nián jié lì gēn běn bù zú yǐ gù dìng xiān wéi.Thầy nói đúng, nhưng em lo nếu chỉ dùng hồ bột mì truyền thống thì lực dính hoàn toàn không đủ để giữ cố định sợi.
Trong bài: Xung đột nguyên tắc can thiệp trong phục chế văn hiến cổ · 在于