粲夸克[càn kuā kè] [粲 夸 克]Lưu từKhácquark duyên (vật lý hạt)Chữ trong từ粲cànđẹp夸kuākhoác lác克kècó thểTừ cùng chữ:千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam攻克gōng kèHSK 6chiếm được扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)坦克tǎn kèHSK 9xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)