糟糠妻[zāo kāng qī] [糟 糠 妻]Lưu từKhácngười vợ cùng chồng trải qua cảnh nghèo khóChữ trong từ糟zāoươn糠kāngvỏ trấu妻qīvợTừ cùng chữ:夫妻fū qīHSK 4vợ chồng糟糕zāo gāoHSK 5quá tệ糟蹋zāo tàHSK 6lãng phí