紫坪铺[zǐ píng pū] [紫 坪 铺]Lưu từKháchồ chứa Zipingpu, Tứ XuyênChữ trong từ紫zǐmàu tím坪píngđồng bằng铺pūtrải, lát, phủTừ ghép:紫坪铺大坝zǐ píng pū dà bàđập Zipingpu, Tứ Xuyên紫坪铺水库zǐ píng pū shuǐ kùhồ chứa Zipingpu, Tứ XuyênTừ cùng chữ:卧铺wò pùHSK 6giường nằm (trên tàu)Từ cận nghĩa:紫坪铺水库zǐ píng pū shuǐ kùhồ chứa Zipingpu, Tứ Xuyên