紫坪铺大坝[zǐ píng pū dà bà] [紫 坪 铺 ĐẠI 坝]Lưu từKhácđập Zipingpu, Tứ XuyênChữ trong từ紫zǐmàu tím坪píngđồng bằng铺pūtrải, lát, phủ大dàĐẠIto坝bàđậpTừ cùng chữ:堤坝dī bàHSK 7đập