紫坪铺水库[zǐ píng pū shuǐ kù] [紫 坪 铺 THỦY 库]Lưu từKháchồ chứa Zipingpu, Tứ XuyênChữ trong từ紫zǐmàu tím坪píngđồng bằng铺pūtrải, lát, phủ水shuǐTHỦYnước库kùnhà khoTừ cùng chữ:水库shuǐ kùHSK 5hồ chứa nước车库chē kùHSK 5gara仓库cāng kùHSK 6kho hàng宝库bǎo kùHSK 7kho báu数据库shù jù kùHSK 9cơ sở dữ liệuTừ cận nghĩa:紫坪铺zǐ píng pūhồ chứa Zipingpu, Tứ Xuyên