絮嘴[xù zuǐ] [絮 嘴]Lưu từKháclải nhải không ngừngChữ trong từ絮xùbông gòn嘴zuǐmiệngTừ cùng chữ:吵嘴chǎo zuǐHSK 7cãi nhau插嘴chā zuǐHSK 7ngắt lời (người khác đang nói)咧嘴liě zuǐHSK 8cười toe toét絮叨xù daoHSK 9dài dòngTừ cận nghĩa:絮语xù yǔlải nhải không ngừng