絮烦[xù fán] [絮 烦]Lưu từKháclời nói nhạt nhẽoChữ trong từ絮xùbông gòn烦fáncảm thấy bực bộiTừ cùng chữ:麻烦má fanHSK 3rắc rối不耐烦bù nài fánHSK 5mất kiên nhẫn厌烦yàn fánHSK 9chán nản絮叨xù daoHSK 9dài dòng