纤夫[qiàn fū] [纤 夫]Lưu từKhácngười kéo thuyền (phu kéo thuyền)Chữ trong từ纤xiānmịn夫fūchồngTừ cùng chữ:功夫gōng fuHSK 3kỹ năng大夫dài fuHSK 3bác sĩ工夫gōng fuHSK 3khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)丈夫zhàng fuHSK 4chồng纤维xiān wéiHSK 9chất xơ下功夫xià gōng fuHSK 9bỏ công sứcVí dụ trong bài học纤夫们在岸上奋力拽船前进。qiàn fū men zài àn shàng fèn lì zhuài chuán qián jìn.Những người kéo thuyền trên bờ cố sức kéo thuyền tiến về phía trước.