纤柔[xiān róu] [纤 柔]Lưu từKhácmảnh mai; tinh tếChữ trong từ纤xiānmịn柔róumềmTừ cùng chữ:温柔wēn róuHSK 9dịu dàng và mềm mại纤维xiān wéiHSK 9chất xơTừ cận nghĩa:修长xiū chángHSK 9mảnh mai瘦削shòu xuēmảnh mai纤纤xiān xiānmảnh mai纤细xiān xìmảnh mai