纤纤[xiān xiān] [纤 纤]Lưu từKhácmảnh mai; thon thảChữ trong từ纤xiānmịn纤xiānmịnTừ cùng chữ:化纤huà xiānHSK 7sợi hóa học纤维xiān wéiHSK 9chất xơTừ cận nghĩa:修长xiū chángHSK 9mảnh mai瘦削shòu xuēmảnh mai纤柔xiān róumảnh mai纤细xiān xìmảnh mai